Lingvanex Tranalator

Translator for


translation app

Lingvanex - your universal translation app

Translator for

Download For Free

Translation meaning & definition of the word "ovulation" into Vietnamese language

Dịch nghĩa & định nghĩa từ "rụng trứng" sang tiếng Việt

EnglishVietnamese

Ovulation

[Rụng trứng]
/oʊvjəleʃən/

noun

1. The expulsion of an ovum from the ovary (usually midway in the menstrual cycle)

    synonym:
  • ovulation

1. Việc trục xuất trứng ra khỏi buồng trứng (thường là giữa chu kỳ kinh nguyệt)

    từ đồng nghĩa:
  • rụng trứng