Lingvanex Tranalator

Translator for


translation app

Lingvanex - your universal translation app

Translator for

Download For Free

Translation meaning & definition of the word "ovation" into Vietnamese language

Dịch nghĩa & định nghĩa từ "ovation" sang tiếng Việt

EnglishVietnamese

Ovation

[Sự hoan nghênh]
/oʊveʃən/

noun

1. Enthusiastic recognition (especially one accompanied by loud applause)

    synonym:
  • ovation
  • ,
  • standing ovation

1. Sự công nhận nhiệt tình (đặc biệt là một kèm theo tiếng vỗ tay lớn)

    từ đồng nghĩa:
  • hoan hô
  • ,
  • đứng ovation