Lingvanex Tranalator

Translator for


translation app

Lingvanex - your universal translation app

Translator for

Download For Free

Translation meaning & definition of the word "observing" into Vietnamese language

Dịch nghĩa & định nghĩa từ quan sát sang tiếng Việt

EnglishVietnamese

Observing

[Quan sát]
/əbzərvɪŋ/

adjective

1. Quick to notice

  • Showing quick and keen perception
    synonym:
  • observant
  • ,
  • observing

1. Nhanh chóng nhận thấy

  • Thể hiện nhận thức nhanh chóng và nhạy bén
    từ đồng nghĩa:
  • quan sát

Examples of using

Bob derives pleasure from observing insects.
Bob có được niềm vui khi quan sát côn trùng.