Lingvanex Tranalator

Translator for


translation app

Lingvanex - your universal translation app

Translator for

Download For Free

Translation meaning & definition of the word "nursing" into Vietnamese language

Dịch nghĩa & định nghĩa từ "điều dưỡng" sang tiếng Việt

EnglishVietnamese

Nursing

[Điều dưỡng]
/nərsɪŋ/

noun

1. The work of caring for the sick or injured or infirm

    synonym:
  • nursing

1. Công việc chăm sóc người bệnh, người bị thương, người ốm yếu

    từ đồng nghĩa:
  • điều dưỡng

2. The profession of a nurse

    synonym:
  • nursing

2. Nghề y tá

    từ đồng nghĩa:
  • điều dưỡng

3. Nourishing at the breast

    synonym:
  • nursing
  • ,
  • breast feeding

3. Nuôi dưỡng ở vú

    từ đồng nghĩa:
  • điều dưỡng
  • ,
  • cho con bú

Examples of using

The sow is nursing the piglets.
Con lợn nái đang cho heo con bú.