Lingvanex Tranalator

Translator for


translation app

Lingvanex - your universal translation app

Translator for

Download For Free

Translation meaning & definition of the word "manor" into Vietnamese language

Dịch nghĩa & định nghĩa của từ "manor" sang tiếng Việt

EnglishVietnamese

Manor

[Trang viên]
/mænər/

noun

1. The mansion of a lord or wealthy person

    synonym:
  • manor
  • ,
  • manor house

1. Dinh thự của một lãnh chúa hoặc người giàu có

    từ đồng nghĩa:
  • trang viên

2. The landed estate of a lord (including the house on it)

    synonym:
  • manor

2. Điền trang của lãnh chúa (bao gồm cả ngôi nhà trên đó)

    từ đồng nghĩa:
  • trang viên