Lingvanex Tranalator

Translator for


translation app

Lingvanex - your universal translation app

Translator for

Download For Free

Translation meaning & definition of the word "mailman" into Vietnamese language

Dịch nghĩa & định nghĩa từ mailman sang tiếng Việt

EnglishVietnamese

Mailman

[Người đưa thư]
/melmæn/

noun

1. A man who delivers the mail

    synonym:
  • mailman
  • ,
  • postman
  • ,
  • mail carrier
  • ,
  • letter carrier
  • ,
  • carrier

1. Một người đàn ông giao thư

    từ đồng nghĩa:
  • người đưa thư
  • ,
  • người vận chuyển thư
  • ,
  • người vận chuyển

Examples of using

The mailman just delivered a parcel.
Người đưa thư vừa chuyển một bưu kiện.
Has the mailman delivered a package for me?
Người đưa thư đã giao một gói hàng cho tôi chưa?
Has the mailman already come?
Người đưa thư đã đến chưa?