Lingvanex Tranalator

Translator for


translation app

Lingvanex - your universal translation app

Translator for

Download For Free

Translation meaning & definition of the word "macro" into Vietnamese language

Dịch nghĩa & định nghĩa từ vĩ mô sang tiếng Việt

EnglishVietnamese

Macro

[Vĩ mô]
/mækroʊ/

noun

1. A single computer instruction that results in a series of instructions in machine language

    synonym:
  • macro
  • ,
  • macro instruction

1. Một lệnh máy tính duy nhất dẫn đến một loạt lệnh bằng ngôn ngữ máy

    từ đồng nghĩa:
  • vĩ mô
  • ,
  • hướng dẫn macro

adjective

1. Very large in scale or scope or capability

    synonym:
  • macro

1. Rất lớn về quy mô hoặc phạm vi hoặc khả năng

    từ đồng nghĩa:
  • vĩ mô