Lingvanex Tranalator

Translator for


translation app

Lingvanex - your universal translation app

Translator for

Download For Free

Translation meaning & definition of the word "layoff" into Vietnamese language

Ý nghĩa dịch thuật & định nghĩa của từ "bố cục" sang tiếng Việt

EnglishVietnamese

Layoff

[Layoff]
/leɔf/

noun

1. The act of laying off an employee or a work force

    synonym:
  • layoff

1. Hành động sa thải nhân viên hoặc lực lượng lao động

    từ đồng nghĩa:
  • sa thải