Lingvanex Tranalator

Translator for


translation app

Lingvanex - your universal translation app

Translator for

Download For Free

Translation meaning & definition of the word "kerosene" into Vietnamese language

Dịch nghĩa & định nghĩa từ "dầu hỏa" sang tiếng Việt

EnglishVietnamese

Kerosene

[Dầu hỏa]
/kɛrəsin/

noun

1. A flammable hydrocarbon oil used as fuel in lamps and heaters

    synonym:
  • kerosene
  • ,
  • kerosine
  • ,
  • lamp oil
  • ,
  • coal oil

1. Một loại dầu hydrocarbon dễ cháy được sử dụng làm nhiên liệu trong đèn và lò sưởi

    từ đồng nghĩa:
  • dầu hỏa
  • ,
  • kerosine
  • ,
  • dầu đèn
  • ,
  • dầu than