Lingvanex Tranalator

Translator for


translation app

Lingvanex - your universal translation app

Translator for

Download For Free

Translation meaning & definition of the word "insensitive" into Vietnamese language

Dịch nghĩa & định nghĩa từ "insensitive" sang tiếng Việt

EnglishVietnamese

Insensitive

[Vô cảm]
/ɪnsɛnsətɪv/

adjective

1. Not responsive to physical stimuli

  • "Insensitive to radiation"
    synonym:
  • insensitive

1. Không đáp ứng với các kích thích vật lý

  • "Không nhạy cảm với bức xạ"
    từ đồng nghĩa:
  • vô cảm

2. Deficient in human sensibility

  • Not mentally or morally sensitive
  • "Insensitive to the needs of the patients"
    synonym:
  • insensitive

2. Thiếu khả năng nhạy cảm của con người

  • Không nhạy cảm về tinh thần hay đạo đức
  • "Không nhạy cảm với nhu cầu của bệnh nhân"
    từ đồng nghĩa:
  • vô cảm