Lingvanex Tranalator

Translator for


translation app

Lingvanex - your universal translation app

Translator for

Download For Free

Translation meaning & definition of the word "hatching" into Vietnamese language

Dịch nghĩa & định nghĩa của từ "nở" sang tiếng Việt

EnglishVietnamese

Hatching

[Nở]
/hæʧɪŋ/

noun

1. The production of young from an egg

    synonym:
  • hatch
  • ,
  • hatching

1. Việc sản xuất con non từ một quả trứng

    từ đồng nghĩa:
  • nở

2. Shading consisting of multiple crossing lines

    synonym:
  • hatch
  • ,
  • hatching
  • ,
  • crosshatch
  • ,
  • hachure

2. Bóng bao gồm nhiều đường giao nhau

    từ đồng nghĩa:
  • nở
  • ,
  • crosshatch
  • ,
  • hachure