Lingvanex Tranalator

Translator for


translation app

Lingvanex - your universal translation app

Translator for

Download For Free

Translation meaning & definition of the word "harmless" into Vietnamese language

Ý nghĩa dịch thuật & định nghĩa của từ "vô hại" sang tiếng Việt

EnglishVietnamese

Harmless

[Vô hại]
/hɑrmləs/

adjective

1. Not causing or capable of causing harm

  • "Harmless bacteria"
  • "Rendered the bomb harmless"
    synonym:
  • harmless

1. Không gây ra hoặc có khả năng gây hại

  • "Vi khuẩn vô hại"
  • "Kết xuất bom vô hại"
    từ đồng nghĩa:
  • vô hại

Examples of using

Mihari is guarding the gate to Pinku Reiga's mansion. In spite of her harmless looks, she has earned herself a reputation as a cold-hearted, fierce and merciless killing machine.
Mihari đang bảo vệ cổng vào biệt thự của Pinku Reiga. Bất chấp vẻ ngoài vô hại của mình, cô đã nổi tiếng là một cỗ máy giết người lạnh lùng, hung dữ và tàn nhẫn.
Warts are ugly but harmless.
Mụn cóc là xấu xí nhưng vô hại.
Tom's harmless.
Tom vô hại.