Lingvanex Tranalator

Translator for


translation app

Lingvanex - your universal translation app

Translator for

Download For Free

Translation meaning & definition of the word "grounder" into Vietnamese language

Dịch nghĩa & định nghĩa từ grounder sang tiếng Việt

EnglishVietnamese

Grounder

[Máy mài]
/graʊndər/

noun

1. (baseball) a hit that travels along the ground

    synonym:
  • grounder
  • ,
  • ground ball
  • ,
  • groundball
  • ,
  • hopper

1. (bóng chày) một cú đánh di chuyển dọc theo mặt đất

    từ đồng nghĩa:
  • người làm đất
  • ,
  • bóng đất
  • ,
  • bóng chạm đất
  • ,
  • phễu