Lingvanex Tranalator

Translator for


translation app

Lingvanex - your universal translation app

Translator for

Download For Free

Translation meaning & definition of the word "gleeful" into Vietnamese language

Dịch nghĩa & định nghĩa từ "vui vẻ" sang tiếng Việt

EnglishVietnamese

Gleeful

[Vui vẻ]
/glifəl/

adjective

1. Full of high-spirited delight

  • "A joyful heart"
    synonym:
  • elated
  • ,
  • gleeful
  • ,
  • joyful
  • ,
  • jubilant

1. Đầy niềm vui tinh thần cao

  • "Một trái tim vui tươi"
    từ đồng nghĩa:
  • phấn khởi
  • ,
  • hân hoan
  • ,
  • vui tươi
  • ,
  • tưng bừng