Lingvanex Tranalator

Translator for


translation app

Lingvanex - your universal translation app

Translator for

Download For Free

Translation meaning & definition of the word "gib" into Vietnamese language

Nghĩa dịch & định nghĩa của từ "gib" sang tiếng Việt

EnglishVietnamese

Gib

[Giáp]
/gɪb/

noun

1. A unit of information equal to 1024 mebibytes or 2^30 (1,073,741,824) bytes

    synonym:
  • gigabyte
  • ,
  • gibibyte
  • ,
  • G
  • ,
  • GB
  • ,
  • GiB

1. Một đơn vị thông tin bằng 1024 mebibytes hoặc 2^30 (1.073.741.824) byte

    từ đồng nghĩa:
  • gigabyte
  • ,
  • gibibyte
  • ,
  • G
  • ,
  • GB
  • ,
  • GiB

2. A castrated tomcat

    synonym:
  • gib

2. Một con mèo bị thiến

    từ đồng nghĩa:
  • gib