Lingvanex Tranalator

Translator for


translation app

Lingvanex - your universal translation app

Translator for

Download For Free

Translation meaning & definition of the word "flawlessly" into Vietnamese language

Dịch nghĩa & định nghĩa từ "hoàn hảo" sang tiếng Việt

EnglishVietnamese

Flawlessly

[Hoàn hảo]
/flɔləsli/

adverb

1. In an adroit manner

  • "He bounced it cleanly off the wall"
    synonym:
  • flawlessly
  • ,
  • cleanly

1. Một cách khéo léo

  • "Anh ấy đã bật nó ra khỏi tường một cách sạch sẽ"
    từ đồng nghĩa:
  • hoàn hảo
  • ,
  • sạch sẽ