Lingvanex Tranalator

Translator for


translation app

Lingvanex - your universal translation app

Translator for

Download For Free

Translation meaning & definition of the word "fives" into Vietnamese language

Dịch nghĩa & định nghĩa từ "năm" sang tiếng Việt

EnglishVietnamese

Fives

[Năm]
/faɪvz/

noun

1. A game resembling handball

  • Played on a court with a front wall and two side walls
    synonym:
  • fives

1. Một trò chơi giống như bóng ném

  • Chơi trên sân có tường phía trước và hai tường bên
    từ đồng nghĩa:
  • năm

Examples of using

I'd like three twenties, six fives, and the rest in ones.
Tôi muốn ba tuổi hai mươi, sáu tuổi năm, và phần còn lại là một.