Lingvanex Tranalator

Translator for


translation app

Lingvanex - your universal translation app

Translator for

Download For Free

Translation meaning & definition of the word "fireproof" into Vietnamese language

Dịch nghĩa & định nghĩa từ "chống cháy" sang tiếng Việt

EnglishVietnamese

Fireproof

[Chống cháy]
/faɪərpruf/

verb

1. Make resistant to fire

    synonym:
  • fireproof

1. Làm cho khả năng chống cháy

    từ đồng nghĩa:
  • chống cháy

adjective

1. Impervious to damage by fire

    synonym:
  • fireproof

1. Không thấm thiệt hại do hỏa hoạn

    từ đồng nghĩa:
  • chống cháy