Lingvanex Tranalator

Translator for


translation app

Lingvanex - your universal translation app

Translator for

Download For Free

Translation meaning & definition of the word "extrasensory" into Vietnamese language

Nghĩa dịch & định nghĩa của từ "ngoại cảm" sang tiếng Việt

EnglishVietnamese

Extrasensory

[Ngoại cảm]
/ɛkstrəsɛnsəri/

adjective

1. Seemingly outside normal sensory channels

    synonym:
  • extrasensory
  • ,
  • paranormal

1. Dường như ở bên ngoài các kênh cảm giác bình thường

    từ đồng nghĩa:
  • ngoại cảm
  • ,
  • huyền bí