Lingvanex Tranalator

Translator for


translation app

Lingvanex - your universal translation app

Translator for

Download For Free

Translation meaning & definition of the word "extradite" into Vietnamese language

Ý nghĩa dịch thuật & định nghĩa của từ "ngoại đạo" sang tiếng Việt

EnglishVietnamese

Extradite

[Dẫn độ]
/ɛkstrədaɪt/

verb

1. Hand over to the authorities of another country

  • "They extradited the fugitive to his native country so he could be tried there"
    synonym:
  • extradite
  • ,
  • deliver
  • ,
  • deport

1. Bàn giao cho chính quyền của một quốc gia khác

  • "Họ dẫn độ kẻ chạy trốn về quê hương để anh ta có thể bị xét xử ở đó"
    từ đồng nghĩa:
  • dẫn độ
  • ,
  • giao hàng
  • ,
  • trục xuất