Lingvanex Tranalator

Translator for


translation app

Lingvanex - your universal translation app

Translator for

Download For Free

Translation meaning & definition of the word "explanatory" into Vietnamese language

Nghĩa dịch & định nghĩa của từ "giải thích" sang tiếng Việt

EnglishVietnamese

Explanatory

[Giải thích]
/ɪksplænətɔri/

adjective

1. Serving or intended to explain or make clear

  • "Explanatory notes"
  • "An explanatory paragraph"
    synonym:
  • explanatory

1. Phục vụ hoặc có ý định giải thích hoặc làm rõ

  • "Ghi chú giải thích"
  • "Một đoạn giải thích"
    từ đồng nghĩa:
  • giải thích