Lingvanex Tranalator

Translator for


translation app

Lingvanex - your universal translation app

Translator for

Download For Free

Translation meaning & definition of the word "exasperation" into Vietnamese language

Dịch nghĩa & định nghĩa từ "bực tức" sang tiếng Việt

EnglishVietnamese

Exasperation

[Bực tức]
/ɛksæspəreʃən/

noun

1. An exasperated feeling of annoyance

    synonym:
  • aggravation
  • ,
  • exasperation

1. Một cảm giác bực tức khó chịu

    từ đồng nghĩa:
  • làm nặng thêm
  • ,
  • bực tức

2. Actions that cause great irritation (or even anger)

    synonym:
  • exasperation

2. Những hành động gây kích ứng lớn (hoặc thậm chí là tức giận)

    từ đồng nghĩa:
  • bực tức