Lingvanex Tranalator

Translator for


translation app

Lingvanex - your universal translation app

Translator for

Download For Free

Translation meaning & definition of the word "empathy" into Vietnamese language

Dịch nghĩa & định nghĩa của từ "đồng cảm" sang tiếng Việt

EnglishVietnamese

Empathy

[Đồng cảm]
/ɛmpəθi/

noun

1. Understanding and entering into another's feelings

    synonym:
  • empathy

1. Hiểu và đi vào cảm xúc của người khác

    từ đồng nghĩa:
  • sự đồng cảm