Lingvanex Tranalator

Translator for


translation app

Lingvanex - your universal translation app

Translator for

Download For Free

Translation meaning & definition of the word "ember" into Vietnamese language

Nghĩa dịch & định nghĩa của từ "ember" sang tiếng Việt

EnglishVietnamese

Ember

[Ember]
/ɛmbər/

noun

1. A hot fragment of wood or coal that is left from a fire and is glowing or smoldering

    synonym:
  • ember
  • ,
  • coal

1. Một mảnh gỗ hoặc than nóng còn sót lại sau đám cháy và đang phát sáng hoặc cháy âm ỉ

    từ đồng nghĩa:
  • than hồng
  • ,
  • than đá