Lingvanex Tranalator

Translator for


translation app

Lingvanex - your universal translation app

Translator for

Download For Free

Translation meaning & definition of the word "emanate" into Vietnamese language

Nghĩa dịch & định nghĩa của từ "emanate" sang tiếng Việt

EnglishVietnamese

Emanate

[Emanate]
/ɛmənet/

verb

1. Proceed or issue forth, as from a source

  • "Water emanates from this hole in the ground"
    synonym:
  • emanate

1. Tiến hành hoặc phát hành ra, như từ một nguồn

  • "Nước phát ra từ cái lỗ này trên mặt đất"
    từ đồng nghĩa:
  • phát ra

2. Give out (breath or an odor)

  • "The chimney exhales a thick smoke"
    synonym:
  • exhale
  • ,
  • give forth
  • ,
  • emanate

2. Cho ra (hơi thở hoặc mùi)

  • "Ống khói thở ra một làn khói dày đặc"
    từ đồng nghĩa:
  • thở ra
  • ,
  • cho đi
  • ,
  • phát ra