Lingvanex Tranalator

Translator for


translation app

Lingvanex - your universal translation app

Translator for

Download For Free

Translation meaning & definition of the word "educator" into Vietnamese language

Nghĩa dịch & định nghĩa của từ "nhà giáo dục" sang tiếng Việt

EnglishVietnamese

Educator

[Nhà giáo dục]
/ɛʤəketər/

noun

1. Someone who educates young people

    synonym:
  • educator
  • ,
  • pedagogue
  • ,
  • pedagog

1. Người giáo dục giới tr

    từ đồng nghĩa:
  • nhà giáo dục
  • ,
  • sư phạm