Lingvanex Tranalator

Translator for


translation app

Lingvanex - your universal translation app

Translator for

Download For Free

Translation meaning & definition of the word "dropout" into Vietnamese language

Nghĩa dịch & định nghĩa của từ "dropout" sang tiếng Việt

EnglishVietnamese

Dropout

[Bỏ học]
/drɑpaʊt/

noun

1. Someone who quits school before graduation

    synonym:
  • dropout

1. Người bỏ học trước khi tốt nghiệp

    từ đồng nghĩa:
  • bỏ học

2. Someone who withdraws from a social group or environment

    synonym:
  • dropout

2. Một người rút lui khỏi một nhóm xã hội hoặc môi trường

    từ đồng nghĩa:
  • bỏ học