Lingvanex Tranalator

Translator for


translation app

Lingvanex - your universal translation app

Translator for

Download For Free

Translation meaning & definition of the word "downpour" into Vietnamese language

Dịch nghĩa & định nghĩa của từ "downpour" sang tiếng Việt

EnglishVietnamese

Downpour

[Đổ xuống]
/daʊnpɔr/

noun

1. A heavy rain

    synonym:
  • downpour
  • ,
  • cloudburst
  • ,
  • deluge
  • ,
  • waterspout
  • ,
  • torrent
  • ,
  • pelter
  • ,
  • soaker

1. Một cơn mưa lớn

    từ đồng nghĩa:
  • mưa như trút nước
  • ,
  • đám mây bùng nổ
  • ,
  • lũ lụt
  • ,
  • vòi rồng
  • ,
  • torrent
  • ,
  • pelter
  • ,
  • ngâm

Examples of using

Tom was soaked through after being caught in an unexpected downpour.
Tom đã ướt sũng sau khi gặp phải một trận mưa như trút nước bất ngờ.
Judging from the present look of the sky, we may have a downpour any moment.
Đánh giá từ cái nhìn hiện tại của bầu trời, chúng ta có thể có một trận mưa như trút nước bất cứ lúc nào.