Lingvanex Tranalator

Translator for


translation app

Lingvanex - your universal translation app

Translator for

Download For Free

Translation meaning & definition of the word "dote" into Vietnamese language

Dịch nghĩa & định nghĩa từ dote sang tiếng Việt

EnglishVietnamese

Dote

[Chấm]
/doʊt/

verb

1. Be foolish or senile due to old age

    synonym:
  • dote

1. Dại khờ hay già yếu vì tuổi già

    từ đồng nghĩa:
  • chấm

2. Shower with love

  • Show excessive affection for
  • "Grandmother dotes on her the twins"
    synonym:
  • dote

2. Tắm với tình yêu

  • Thể hiện tình cảm quá mức đối với
  • "Bà yêu cô ấy cặp song sinh"
    từ đồng nghĩa:
  • chấm