Lingvanex Tranalator

Translator for


translation app

Lingvanex - your universal translation app

Translator for

Download For Free

Translation meaning & definition of the word "doorknob" into Vietnamese language

Dịch nghĩa & định nghĩa của từ doorknob sang tiếng Việt

EnglishVietnamese

Doorknob

[Tay nắm cửa]
/durnɑb/

noun

1. A knob used to release the catch when opening a door (often called `doorhandle' in great britain)

    synonym:
  • doorknob
  • ,
  • doorhandle

1. Một núm dùng để nhả chốt khi mở cửa (thường được gọi là `doorhandle' ở anh)

    từ đồng nghĩa:
  • tay nắm cửa

Examples of using

She turned the doorknob slowly.
Cô xoay tay nắm cửa chậm rãi.