Lingvanex Tranalator

Translator for


translation app

Lingvanex - your universal translation app

Translator for

Download For Free

Translation meaning & definition of the word "dismayed" into Vietnamese language

Dịch nghĩa & định nghĩa của từ "mất tinh thần" sang tiếng Việt

EnglishVietnamese

Dismayed

[Thất vọng]
/dɪsmed/

adjective

1. Struck with fear, dread, or consternation

    synonym:
  • aghast(p)
  • ,
  • appalled
  • ,
  • dismayed
  • ,
  • shocked

1. Bị tấn công bởi sự sợ hãi, sợ hãi hoặc kinh ngạc

    từ đồng nghĩa:
  • kinh hoàng(p)
  • ,
  • kinh hoàng
  • ,
  • mất tinh thần
  • ,
  • sốc