Lingvanex Tranalator

Translator for


translation app

Lingvanex - your universal translation app

Translator for

Download For Free

Translation meaning & definition of the word "discern" into Vietnamese language

Dịch nghĩa & định nghĩa của từ "discern" sang tiếng Việt

EnglishVietnamese

Discern

[Phân biệt]
/dɪsərn/

verb

1. Detect with the senses

  • "The fleeing convicts were picked out of the darkness by the watchful prison guards"
  • "I can't make out the faces in this photograph"
    synonym:
  • spot
  • ,
  • recognize
  • ,
  • recognise
  • ,
  • distinguish
  • ,
  • discern
  • ,
  • pick out
  • ,
  • make out
  • ,
  • tell apart

1. Phát hiện bằng các giác quan

  • "Những kẻ bị kết án đang chạy trốn đã được các cai ngục cảnh giác chọn ra khỏi bóng tối"
  • "Tôi không thể nhận ra những khuôn mặt trong bức ảnh này"
    từ đồng nghĩa:
  • điểm
  • ,
  • nhận biết
  • ,
  • nhận ra
  • ,
  • phân biệt
  • ,
  • chọn ra
  • ,
  • làm cho ra