Lingvanex Tranalator

Translator for


translation app

Lingvanex - your universal translation app

Translator for

Download For Free

Translation meaning & definition of the word "dillydally" into Vietnamese language

Dịch nghĩa & định nghĩa từ dillydally sang tiếng Việt

EnglishVietnamese

Dillydally

[Dillydally]
/dɪlidæli/

verb

1. Postpone doing what one should be doing

  • "He did not want to write the letter and procrastinated for days"
    synonym:
  • procrastinate
  • ,
  • stall
  • ,
  • drag one's feet
  • ,
  • drag one's heels
  • ,
  • shillyshally
  • ,
  • dilly-dally
  • ,
  • dillydally

1. Hoãn làm những gì người ta nên làm

  • "Anh ấy không muốn viết thư và trì hoãn nhiều ngày"
    từ đồng nghĩa:
  • trì hoãn
  • ,
  • gian hàng
  • ,
  • kéo chân một người
  • ,
  • kéo gót chân của một người
  • ,
  • shillyshally
  • ,
  • dilly-dally
  • ,
  • dillydally