Lingvanex Tranalator

Translator for


translation app

Lingvanex - your universal translation app

Translator for

Download For Free

Translation meaning & definition of the word "diagonal" into Vietnamese language

Dịch nghĩa & định nghĩa từ "đường chéo" sang tiếng Việt

EnglishVietnamese

Diagonal

[Đường chéo]
/daɪægənəl/

noun

1. (geometry) a straight line connecting any two vertices of a polygon that are not adjacent

    synonym:
  • diagonal

1. (hình học) một đường thẳng nối hai đỉnh bất kỳ của đa giác không liền kề nhau

    từ đồng nghĩa:
  • đường chéo

2. A line or cut across a fabric that is not at right angles to a side of the fabric

    synonym:
  • diagonal
  • ,
  • bias

2. Một đường hoặc cắt ngang một loại vải không vuông góc với một mặt của vải

    từ đồng nghĩa:
  • đường chéo
  • ,
  • thiên kiến

3. An oblique line of squares of the same color on a checkerboard

  • "The bishop moves on the diagonals"
    synonym:
  • diagonal

3. Một đường xiên các ô vuông cùng màu trên bàn cờ

  • "Tượng di chuyển theo đường chéo"
    từ đồng nghĩa:
  • đường chéo

4. (mathematics) a set of entries in a square matrix running diagonally either from the upper left to lower right entry or running from the upper right to lower left entry

    synonym:
  • diagonal

4. (toán học) một tập hợp các mục trong ma trận vuông chạy theo đường chéo từ mục trên bên trái đến mục dưới bên phải hoặc chạy từ mục trên bên phải đến mục dưới bên trái

    từ đồng nghĩa:
  • đường chéo

5. A punctuation mark (/) used to separate related items of information

    synonym:
  • solidus
  • ,
  • slash
  • ,
  • virgule
  • ,
  • diagonal
  • ,
  • stroke
  • ,
  • separatrix

5. Dấu chấm câu (/) dùng để phân tách các mục thông tin liên quan

    từ đồng nghĩa:
  • solidus
  • ,
  • chém
  • ,
  • virgule
  • ,
  • đường chéo
  • ,
  • đột qu
  • ,
  • separatrix

adjective

1. Connecting two nonadjacent corners of a plane figure or any two corners of a solid that are not in the same face

  • "A diagonal line across the page"
    synonym:
  • diagonal

1. Nối hai góc không liền kề của hình phẳng hoặc hai góc bất kỳ của vật rắn không cùng mặt

  • "Một đường chéo trên trang"
    từ đồng nghĩa:
  • đường chéo

2. Having an oblique or slanted direction

    synonym:
  • aslant
  • ,
  • aslope
  • ,
  • diagonal
  • ,
  • slanted
  • ,
  • slanting
  • ,
  • sloped
  • ,
  • sloping

2. Có hướng xiên hoặc nghiêng

    từ đồng nghĩa:
  • aslant
  • ,
  • aslope
  • ,
  • đường chéo
  • ,
  • nghiêng
  • ,
  • dốc

Examples of using

A diagonal matrix is positive semidefinite if and only if all of its elements are nonnegative.
Ma trận đường chéo là bán xác định dương khi và chỉ khi tất cả các phần tử của nó không âm.