Lingvanex Tranalator

Translator for


translation app

Lingvanex - your universal translation app

Translator for

Download For Free

Translation meaning & definition of the word "deride" into Vietnamese language

Ý nghĩa dịch thuật & định nghĩa của từ "deride" sang tiếng Việt

EnglishVietnamese

Deride

[Deride]
/dɪraɪd/

verb

1. Treat or speak of with contempt

  • "He derided his student's attempt to solve the biggest problem in mathematics"
    synonym:
  • deride

1. Đối xử hoặc nói với sự khinh miệt

  • "Anh ấy chế giễu nỗ lực của học sinh để giải quyết vấn đề lớn nhất trong toán học"
    từ đồng nghĩa:
  • chế giễu