Lingvanex Tranalator

Translator for


translation app

Lingvanex - your universal translation app

Translator for

Download For Free

Translation meaning & definition of the word "demographic" into Vietnamese language

Nghĩa dịch & định nghĩa của từ "nhân khẩu học" sang tiếng Việt

EnglishVietnamese

Demographic

[Nhân khẩu học]
/dɛməgræfɪk/

noun

1. A statistic characterizing human populations (or segments of human populations broken down by age or sex or income etc.)

    synonym:
  • demographic

1. Một thống kê đặc trưng cho quần thể người (hoặc các phân khúc của quần thể người được chia theo độ tuổi hoặc giới tính hoặc thu nhập vv)

    từ đồng nghĩa:
  • nhân khẩu học

adjective

1. Of or relating to demography

  • "Demographic surveys"
    synonym:
  • demographic

1. Của hoặc liên quan đến nhân khẩu học

  • "Khảo sát nhân khẩu học"
    từ đồng nghĩa:
  • nhân khẩu học