Lingvanex Tranalator

Translator for


translation app

Lingvanex - your universal translation app

Translator for

Download For Free

Translation meaning & definition of the word "dangle" into Vietnamese language

Dịch nghĩa & định nghĩa từ dangle sang tiếng Việt

EnglishVietnamese

Dangle

[Dangle]
/dæŋgəl/

verb

1. Hang freely

  • "The ornaments dangled from the tree"
  • "The light dropped from the ceiling"
    synonym:
  • dangle
  • ,
  • swing
  • ,
  • drop

1. Treo tự do

  • "Những đồ trang trí lủng lẳng trên cây"
  • "Ánh sáng từ trần nhà rơi xuống"
    từ đồng nghĩa:
  • dangle
  • ,
  • xích đu
  • ,
  • thả rơi

2. Cause to dangle or hang freely

  • "He dangled the ornaments from the christmas tree"
    synonym:
  • dangle

2. Nguyên nhân để treo lơ lửng hoặc treo tự do

  • "Anh ấy treo lủng lẳng những đồ trang trí trên cây thông noel"
    từ đồng nghĩa:
  • dangle