Lingvanex Tranalator

Translator for


translation app

Lingvanex - your universal translation app

Translator for

Download For Free

Translation meaning & definition of the word "dah" into Vietnamese language

Nghĩa dịch & định nghĩa của từ "dah" sang tiếng Việt

EnglishVietnamese

Dah

[Dah]
/də/

noun

1. The longer of the two telegraphic signals used in morse code

    synonym:
  • dash
  • ,
  • dah

1. Tín hiệu điện báo dài hơn được sử dụng trong mã morse

    từ đồng nghĩa:
  • dấu gạch ngang
  • ,
  • dah