Lingvanex Tranalator

Translator for


translation app

Lingvanex - your universal translation app

Translator for

Download For Free

Translation meaning & definition of the word "converging" into Vietnamese language

Ý nghĩa dịch thuật & định nghĩa của từ "hội tụ" sang tiếng Việt

EnglishVietnamese

Converging

[Hội tụ]
/kənvərʤɪŋ/

noun

1. The act of converging (coming closer)

    synonym:
  • convergence
  • ,
  • converging
  • ,
  • convergency

1. Hành động hội tụ (đến gần hơn)

    từ đồng nghĩa:
  • hội tụ

Examples of using

We're converging, you and I.
Chúng tôi đang hội tụ, bạn và tôi.