Lingvanex Tranalator

Translator for


translation app

Lingvanex - your universal translation app

Translator for

Download For Free

Translation meaning & definition of the word "consultative" into Vietnamese language

Nghĩa dịch & định nghĩa của từ "tư vấn" sang tiếng Việt

EnglishVietnamese

Consultative

[Tư vấn]
/kənsəltətɪv/

adjective

1. Giving advice

  • "An advisory memorandum", "his function was purely consultative"
    synonym:
  • advisory
  • ,
  • consultative
  • ,
  • consultatory
  • ,
  • consultive

1. Đưa ra lời khuyên

  • "Một bản ghi nhớ tư vấn", "chức năng của ông ấy hoàn toàn mang tính tư vấn"
    từ đồng nghĩa:
  • tư vấn