Lingvanex Tranalator

Translator for


translation app

Lingvanex - your universal translation app

Translator for

Download For Free

Translation meaning & definition of the word "conch" into Vietnamese language

Dịch nghĩa & định nghĩa từ ốc xà cừ sang tiếng Việt

EnglishVietnamese

Conch

[Conch]
/kɑnʧ/

noun

1. Any of various edible tropical marine gastropods of the genus strombus having a brightly-colored spiral shell with large outer lip

    synonym:
  • conch

1. Bất kỳ loài động vật chân bụng biển nhiệt đới nào ăn được thuộc chi strombus đều có vỏ xoắn ốc màu sắc rực rỡ với môi ngoài lớn

    từ đồng nghĩa:
  • ốc xà cừ