Lingvanex Tranalator

Translator for


translation app

Lingvanex - your universal translation app

Translator for

Download For Free

Translation meaning & definition of the word "concerted" into Vietnamese language

Dịch nghĩa & định nghĩa từ "concerted" sang tiếng Việt

EnglishVietnamese

Concerted

[Hòa nhạc]
/kənsərtəd/

adjective

1. Involving the joint activity of two or more

  • "Concerted action"
  • "The conjunct influence of fire and strong wind"
  • "The conjunctive focus of political opposition"
  • "A cooperative effort"
  • "A united effort"
  • "Joint military activities"
    synonym:
  • concerted
  • ,
  • conjunct
  • ,
  • conjunctive
  • ,
  • cooperative

1. Liên quan đến hoạt động chung của hai hoặc nhiều

  • "Hành động phối hợp"
  • "Ảnh hưởng liên tục của lửa và gió mạnh"
  • "Trọng tâm liên tục của phe đối lập chính trị"
  • "Một nỗ lực hợp tác"
  • "Một nỗ lực thống nhất"
  • "Hoạt động quân sự chung"
    từ đồng nghĩa:
  • phối hợp
  • ,
  • liên kết
  • ,
  • hợp tác xã