Lingvanex Tranalator

Translator for


translation app

Lingvanex - your universal translation app

Translator for

Download For Free

Translation meaning & definition of the word "compress" into Vietnamese language

Dịch nghĩa & định nghĩa của từ "compress" sang tiếng Việt

EnglishVietnamese

Compress

[Nén]
/kɑmprɛs/

noun

1. A cloth pad or dressing (with or without medication) applied firmly to some part of the body (to relieve discomfort or reduce fever)

    synonym:
  • compress

1. Một miếng vải hoặc băng (có hoặc không có thuốc) được áp dụng chắc chắn vào một số bộ phận của cơ thể (để giảm bớt sự khó chịu hoặc giảm sốt)

    từ đồng nghĩa:
  • nén

verb

1. Make more compact by or as if by pressing

  • "Compress the data"
    synonym:
  • compress
  • ,
  • compact
  • ,
  • pack together

1. Làm cho nhỏ gọn hơn bằng cách hoặc như thể bằng cách nhấn

  • "Nén dữ liệu"
    từ đồng nghĩa:
  • nén
  • ,
  • nhỏ gọn
  • ,
  • đóng gói cùng nhau

2. Squeeze or press together

  • "She compressed her lips"
  • "The spasm contracted the muscle"
    synonym:
  • compress
  • ,
  • constrict
  • ,
  • squeeze
  • ,
  • compact
  • ,
  • contract
  • ,
  • press

2. Bóp hoặc nhấn cùng nhau

  • "Cô ấy nén môi lại"
  • "Cơn co thắt làm co cơ"
    từ đồng nghĩa:
  • nén
  • ,
  • co thắt
  • ,
  • bóp
  • ,
  • nhỏ gọn
  • ,
  • hợp đồng
  • ,
  • nhấn