Lingvanex Tranalator

Translator for


translation app

Lingvanex - your universal translation app

Translator for

Download For Free

Translation meaning & definition of the word "communicating" into Vietnamese language

Nghĩa dịch & định nghĩa của từ "giao tiếp" sang tiếng Việt

EnglishVietnamese

Communicating

[Giao tiếp]
/kəmjunəketɪŋ/

noun

1. The activity of communicating

  • The activity of conveying information
  • "They could not act without official communication from moscow"
    synonym:
  • communication
  • ,
  • communicating

1. Hoạt động giao tiếp

  • Hoạt động truyền tải thông tin
  • "Họ không thể hành động nếu không có thông tin liên lạc chính thức từ moscow"
    từ đồng nghĩa:
  • truyền thông
  • ,
  • giao tiếp