Lingvanex Tranalator

Translator for


translation app

Lingvanex - your universal translation app

Translator for

Download For Free

Translation meaning & definition of the word "colonel" into Vietnamese language

Dịch nghĩa & định nghĩa từ "đại tá" sang tiếng Việt

EnglishVietnamese

Colonel

[Đại tá]
/kərnəl/

noun

1. A commissioned military officer in the united states army or air force or marines who ranks above a lieutenant colonel and below a brigadier general

    synonym:
  • colonel

1. Một sĩ quan quân đội được ủy nhiệm trong quân đội hoặc không quân hoa kỳ hoặc thủy quân lục chiến có cấp bậc trên trung tá và dưới thiếu tướng

    từ đồng nghĩa:
  • đại tá