Lingvanex Tranalator

Translator for


translation app

Lingvanex - your universal translation app

Translator for

Download For Free

Translation meaning & definition of the word "cashew" into Vietnamese language

Nghĩa dịch & định nghĩa của từ "cashew" sang tiếng Việt

EnglishVietnamese

Cashew

[Điều]
/kæʃu/

noun

1. Tropical american evergreen tree bearing kidney-shaped nuts that are edible only when roasted

    synonym:
  • cashew
  • ,
  • cashew tree
  • ,
  • Anacardium occidentale

1. Cây thường xanh nhiệt đới mỹ mang các loại hạt hình thận chỉ ăn được khi rang

    từ đồng nghĩa:
  • điều
  • ,
  • cây điều
  • ,
  • Anacardium occidentale

2. Kidney-shaped nut edible only when roasted

    synonym:
  • cashew
  • ,
  • cashew nut

2. Hạt hình thận chỉ ăn được khi rang

    từ đồng nghĩa:
  • điều
  • ,
  • hạt điều