Lingvanex Tranalator

Translator for


translation app

Lingvanex - your universal translation app

Translator for

Download For Free

Translation meaning & definition of the word "carsick" into Vietnamese language

Dịch nghĩa & định nghĩa từ "carsick" sang tiếng Việt

EnglishVietnamese

Carsick

[Carsick]
/kɑrsɪk/

adjective

1. Experiencing motion sickness

    synonym:
  • airsick
  • ,
  • air sick
  • ,
  • carsick
  • ,
  • seasick

1. Trải qua chứng say tàu xe

    từ đồng nghĩa:
  • say máy bay
  • ,
  • không khí bị bệnh
  • ,
  • say xe
  • ,
  • say sóng