Lingvanex Tranalator

Translator for


translation app

Lingvanex - your universal translation app

Translator for

Download For Free

Translation meaning & definition of the word "caliper" into Vietnamese language

Dịch nghĩa & định nghĩa từ caliper sang tiếng Việt

EnglishVietnamese

Caliper

[thước cặp]
/kæləpər/

noun

1. An instrument for measuring the distance between two points (often used in the plural)

    synonym:
  • caliper
  • ,
  • calliper

1. Dụng cụ đo khoảng cách giữa hai điểm (thường được sử dụng ở số nhiều)

    từ đồng nghĩa:
  • thước cặp
  • ,
  • cây thước kẹp

verb

1. Measure the diameter of something with calipers

    synonym:
  • caliper
  • ,
  • calliper

1. Đo đường kính của một cái gì đó bằng thước cặp

    từ đồng nghĩa:
  • thước cặp
  • ,
  • cây thước kẹp