Lingvanex Tranalator

Translator for


translation app

Lingvanex - your universal translation app

Translator for

Download For Free

Translation meaning & definition of the word "blazer" into Vietnamese language

Dịch nghĩa & định nghĩa từ blazer sang tiếng Việt

EnglishVietnamese

Blazer

[Blazer]
/blezər/

noun

1. Lightweight single-breasted jacket

  • Often striped in the colors of a club or school
    synonym:
  • blazer
  • ,
  • sport jacket
  • ,
  • sport coat
  • ,
  • sports jacket
  • ,
  • sports coat

1. Áo khoác một bên ngực nhẹ

  • Thường có sọc màu của câu lạc bộ hoặc trường học
    từ đồng nghĩa:
  • áo khoác
  • ,
  • áo khoác thể thao