Lingvanex Tranalator

Translator for


translation app

Lingvanex - your universal translation app

Translator for

Download For Free

Translation meaning & definition of the word "beet" into Vietnamese language

Dịch nghĩa & định nghĩa từ "bọ cánh cứng" sang tiếng Việt

EnglishVietnamese

Beet

[Củ cải đường]
/bit/

noun

1. Biennial eurasian plant usually having a swollen edible root

  • Widely cultivated as a food crop
    synonym:
  • beet
  • ,
  • common beet
  • ,
  • Beta vulgaris

1. Cây á-âu hai năm một lần thường có rễ sưng tấy ăn được

  • Được trồng rộng rãi làm cây lương thực
    từ đồng nghĩa:
  • củ cải đường
  • ,
  • củ cải đường thông thường
  • ,
  • Beta Vulgaris

2. Round red root vegetable

    synonym:
  • beet
  • ,
  • beetroot

2. Rau củ đỏ tròn

    từ đồng nghĩa:
  • củ cải đường
  • ,
  • củ dền

Examples of using

It's not blood. It's beet.
Không phải máu đâu. Đó là củ cải đường.